
KẾT QUẢ POWER 6/55 THỨ NĂM

⚡ Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả
(không cần theo đúng thứ tự)
01
05
07
08
20
22
33
Jackpot 1
Trùng khớp
1
2
3
4
5
6
Số lượng giải0
Giá trị36.591.358.350đ
Jackpot 2
Trùng khớp
1
2
3
4
5
+★
Số lượng giải0
Giá trị3.117.414.750đ
Giải Nhất
Trùng khớp
1
2
3
4
5
Số lượng giải19
Giá trị40.000.000đ
Giải Nhì
Trùng khớp
1
2
3
4
Số lượng giải942
Giá trị500.000đ
Giải Ba
Trùng khớp
1
2
3
Số lượng giải15.197
Giá trị50.000đ
| Giải | Trùng khớp | Số lượng giảiSL giải | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 1 2 3 4 5 6 +★ | 0 | 36.591.358.350 |
| Jackpot 2 | 1 2 3 4 5 +★ | 0 | 3.117.414.750 |
| Giải Nhất | 1 2 3 4 5 +★ | 19 | 40.000.000 |
| Giải Nhì | 1 2 3 4 +★ | 942 | 500.000 |
| Giải Ba | 1 2 3 +★ | 15.197 | 50.000 |

KẾT QUẢ MAX 3D PRO THỨ NĂM
Kỳ #00222 / 16/02/2023

Đặc Biệt
965
063
Giá trị
2 tỷ
SL trúng
0
ĐB Phụ
063
965
Giá trị
400tr
SL trúng
0
Giải Nhất
792
948
067
004
Giá trị
30tr
SL trúng
1
Giải Nhì
706
672
453
504
731
832
Giá trị
10tr
SL trúng
3
Giải Ba
317
944
029
026
070
718
112
474
Giá trị
4tr
SL trúng
9
Giải Tư
Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
1tr
SL trúng
36
Giải Năm
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt
Giá trị
100K
SL trúng
458
Giải Sáu
Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba
Giá trị
40K
SL trúng
3.848
| GIẢI | SỐ QUAY THƯỞNG | GIÁ TRỊ | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc Biệt | 965 063 | 2 tỷ | 0 |
| ĐB Phụ | 063 965 | 400tr | 0 |
| Giải Nhất | 792 948 067 004 | 30tr | 1 |
| Giải Nhì | 706 672 453 504 731 832 | 10tr | 3 |
| Giải Ba | 317 944 029 026 070 718 112 474 | 4tr | 9 |
| Giải Tư | Trùng 02 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | 36 |
| Giải Năm | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 458 |
| Giải Sáu | Trùng 01 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 3.848 |
